Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Tỉnh táo hay tĩnh táo?

Viết đúng là “tỉnh táo”.

Viết đúngtỉnh táo
Viết saitĩnh táo

“tỉnh táo” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Ở trạng thái tỉnh, không buồn ngủ (nói khái quát).
  2. Ở trạng thái vẫn minh mẫn, không để cho tình hình rắc rối, phức tạp tác động đến tư tưởng, tình cảm.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “tỉnh táo” →

Vì sao viết “tĩnh táo” là sai?

tĩnh táo Tiếng “tỉnh” thành “tĩnh”: dấu hỏi bị đổi thành dấu ngã.

“tĩnh” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Yên lặng.

  • Luật bổng – trầm của từ láy: “tỉnh” đi cùng “táo” (thanh sắc) nên mang dấu hỏi — tiếng đi cùng thanh ngang, sắc, hỏi thì dấu hỏi; đi cùng thanh huyền, nặng, ngã thì dấu ngã.

So sánh hai chữ: tĩnh hay tỉnh?

Ví dụ viết đúng

  • Thức khuya mà vẫn tỉnh táo.
  • Uống cốc cà phê cho tỉnh táo.
  • Tỉnh táo trước mọi âm mưu.
  • Đầu óc thiếu tỉnh táo.

Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã

  • Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
  • Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
  • Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “tỉnh táo”.