Trắc trở hay chắc trở?
Viết đúng là “trắc trở”.
Viết đúngtrắc trở
Viết saichắc trở
“trắc trở” nghĩa là gì?
- Gặp khó khăn, không trôi chảy.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “trắc trở” →
Vì sao viết “chắc trở” là sai?
chắc trở Tiếng “trắc” thành “chắc”: nhầm âm đầu “tr” với “ch”.
“chắc” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Có khả năng chịu đựng tác dụng của lực cơ học mà vẫn giữ nguyên trạng thái toàn khối hoặc giữ nguyên vị trí gắn chặt vào vật khác, không bị tách rời. Lúa chắc…
- Hai tiếng của “trắc trở” cùng bắt đầu bằng “tr”: từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng, biết tiếng này là biết tiếng kia.
So sánh hai chữ: chắc hay trắc?
Ví dụ viết đúng
- Nhân duyên trắc trở.
Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
- tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
trắc nghiệmkhông viết: chắc nghiệmtrắc dĩkhông viết: chắc dĩtrắc đạckhông viết: chắc đạctrắc địakhông viết: chắc địatrắc ẩnkhông viết: chắc ẩnnói chuyệnkhông viết: nói truyệntrung tâmkhông viết: chung tâmlựa chọnkhông viết: lựa trọnchăm chỉkhông viết: trăm chỉchính xáckhông viết: trính xáccâu chuyệnkhông viết: câu truyệnchú ýkhông viết: trú ý