Trắc đạc hay chắc đạc?
Viết đúng là “trắc đạc”.
Viết đúngtrắc đạc
Viết saichắc đạc
“trắc đạc” nghĩa là gì?
- Dự đoán.
- (Xem từ nguyên 1).
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “trắc đạc” →
Vì sao viết “chắc đạc” là sai?
chắc đạc Tiếng “trắc” thành “chắc”: nhầm âm đầu “tr” với “ch”.
“chắc” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Có khả năng chịu đựng tác dụng của lực cơ học mà vẫn giữ nguyên trạng thái toàn khối hoặc giữ nguyên vị trí gắn chặt vào vật khác, không bị tách rời. Lúa chắc…
So sánh hai chữ: chắc hay trắc?
Ví dụ viết đúng
- Trắc đạc tương lai.
Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
- tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
trắc nghiệmkhông viết: chắc nghiệmtrắc dĩkhông viết: chắc dĩtrắc địakhông viết: chắc địatrắc ẩnkhông viết: chắc ẩntrắc trởkhông viết: chắc trởnói chuyệnkhông viết: nói truyệntrung tâmkhông viết: chung tâmlựa chọnkhông viết: lựa trọnchăm chỉkhông viết: trăm chỉchính xáckhông viết: trính xáccâu chuyệnkhông viết: câu truyệnchú ýkhông viết: trú ý