Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Trang trải hay trang chải?

Viết đúng là “trang trải”.

Viết đúngtrang trải
Viết saitrang chải
Viết saichang chải

Hai tiếng láy cùng âm đầu tr.

“trang trải” nghĩa là gì?

Động từ
  1. Thu xếp cho ổn, thanh toán cho xong, thường nói về công nợ.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “trang trải” →

Vì sao viết “trang chải” là sai?

trang chải Tiếng “trải” thành “chải”: nhầm âm đầu “tr” với “ch”.

“chải” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Làm cho sạch, mượt, bằng lược hoặc bàn chải.

  • Hai tiếng của “trang trải” cùng bắt đầu bằng “tr”: từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng, biết tiếng này là biết tiếng kia.

So sánh hai chữ: chải hay trải?

chang chải Tiếng “trang” thành “chang”, “trải” thành “chải”: nhầm âm đầu “tr” với “ch”.

  • Hai tiếng của “trang trải” cùng bắt đầu bằng “tr”: từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng, biết tiếng này là biết tiếng kia.

Ví dụ viết đúng

  • Trang trải món nợ.

Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr

  • Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
  • tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
  • Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “trang trải”.