Trải nghiệm hay chải nghiệm?
Viết đúng là “trải nghiệm”.
Viết đúngtrải nghiệm
Viết saichải nghiệm
"Trải" là đã từng qua (từng trải).
“trải nghiệm” nghĩa là gì?
- Lấy kinh nghiệm của một sự việc gì đó.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “trải nghiệm” →
Vì sao viết “chải nghiệm” là sai?
chải nghiệm Tiếng “trải” thành “chải”: nhầm âm đầu “tr” với “ch”.
“chải” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Làm cho sạch, mượt, bằng lược hoặc bàn chải.
So sánh hai chữ: chải hay trải?
Ví dụ viết đúng
- Đã từng trải nghiệm về cuộc sống các dân tộc miền núi Tây Bắc.
- Những trải nghiệm như vậy là rất hiếm.Such experiences are very rare.
- Trải nghiệm này sẽ giúp ích cho bạn.This experience will benefit you.
- Hãy chia sẻ trải nghiệm của bạn.Share your experience.
Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
- tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
trải quakhông viết: chải quatrống trảikhông viết: trống chảitrang trảikhông viết: trang chảinói chuyệnkhông viết: nói truyệntrung tâmkhông viết: chung tâmlựa chọnkhông viết: lựa trọnchăm chỉkhông viết: trăm chỉchính xáckhông viết: trính xáccâu chuyệnkhông viết: câu truyệnchú ýkhông viết: trú ýdi chuyểnkhông viết: di truyểnvị tríkhông viết: vị chí