Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Xét nghiệm hay sét nghiệm?

Viết đúng là “xét nghiệm”.

Viết đúngxét nghiệm
Viết saisét nghiệm

"Xét" là xem kĩ để biết.

“xét nghiệm” nghĩa là gì?

Động từ
  1. nghiệp vụ y khoa sử dụng các thiết bị, máy móc để phân tích các mẫu bệnh phẩm nhằm phát hiện, cung cấp thông tin về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “xét nghiệm” →

Vì sao viết “sét nghiệm” là sai?

sét nghiệm Tiếng “xét” thành “sét”: nhầm âm đầu “x” với “s”.

“sét” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Hiện tượng phóng điện trong không khí giữa không gian và một vật ở mặt đất, gây ra một tiếng nổ to.

So sánh hai chữ: sét hay xét?

Ví dụ viết đúng

  • Xét nghiệm máu.

Mẹo nhớ: âm đầu s / x

  • Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên s/x phải nhớ theo từng từ.
  • x đi được với các vần oa, oă, oe, uê (xoa, xoăn, xoè, xuề xoà), còn s hầu như không đi với các vần này — chỉ vài chữ như soát, soạn, soạt.
  • Hai tiếng láy âm đầu cùng là s hoặc cùng là x: sạch sẽ, sục sạo; xôn xao, xinh xắn — biết một tiếng là biết tiếng kia.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “xét nghiệm”.