Xét nghiệm hay sét nghiệm?
Viết đúng là “xét nghiệm”.
Viết đúngxét nghiệm
Viết saisét nghiệm
"Xét" là xem kĩ để biết.
“xét nghiệm” nghĩa là gì?
- nghiệp vụ y khoa sử dụng các thiết bị, máy móc để phân tích các mẫu bệnh phẩm nhằm phát hiện, cung cấp thông tin về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “xét nghiệm” →
Vì sao viết “sét nghiệm” là sai?
sét nghiệm Tiếng “xét” thành “sét”: nhầm âm đầu “x” với “s”.
“sét” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Hiện tượng phóng điện trong không khí giữa không gian và một vật ở mặt đất, gây ra một tiếng nổ to.
So sánh hai chữ: sét hay xét?
Ví dụ viết đúng
- Xét nghiệm máu.
Mẹo nhớ: âm đầu s / x
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên s/x phải nhớ theo từng từ.
- x đi được với các vần oa, oă, oe, uê (xoa, xoăn, xoè, xuề xoà), còn s hầu như không đi với các vần này — chỉ vài chữ như soát, soạn, soạt.
- Hai tiếng láy âm đầu cùng là s hoặc cùng là x: sạch sẽ, sục sạo; xôn xao, xinh xắn — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
xem xétkhông viết: xem sétxảy rakhông viết: sảy rasử dụngkhông viết: xử dụngxung quanhkhông viết: sung quanhlịch sửkhông viết: lịch xửđề xuấtkhông viết: đề suấtđối xửkhông viết: đối sửxuất hiệnkhông viết: suất hiệncảm xúckhông viết: cảm súcxử lýkhông viết: sử lýsản xuấtkhông viết: sản suấtxuất bảnkhông viết: suất bản