Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ăn không ngồi rồi

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ xəwŋ͡m˧˧ ŋoj˨˩ zoj˨˩] · Huế [ʔaŋ˧˧ kʰəwŋ͡m˧˧ ŋoj˦˩ ʐoj˦˩] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ kʰəwŋ͡m˧˧ ŋoj˨˩ ɹoj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. idle

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): ăn (“to eat”) + không (“do nothing”) + ngồi (“to sit”) + rồi (“free, unoccupied”). Literally, “To do nothing but eat and sit around idly”.

Âm tiết

ănvần ăn · thanh ngang
khôngvần ông · thanh ngang
ngồivần ôi · thanh huyền
rồivần ôi · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ăn không ngồi rồi" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.