Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đầu voi đuôi chuột

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəw˨˩ vɔj˧˧ ʔɗuəj˧˧ t͡ɕuət̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗəw˦˩ vɔj˧˧ ʔɗuj˧˧ t͡ɕuək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗəw˨˩ vɔj˧˧ ʔɗuj˧˧ cuək̚˨˩˨] ~ [ʔɗəw˨˩ jɔj˧˧ ʔɗuj˧˧ cuək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. started with a lot of fanfare but petering out to nothing
  2. broad in the front and narrow in the back

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Literally, “elephant head, rat tail”.

Âm tiết

đầuvần âu · thanh huyền
voivần oi · thanh ngang
đuôivần uôi · thanh ngang
chuộtvần uôt · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đầu voi đuôi chuột" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.