Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đằng này

Danh từĐại từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaŋ˨˩ naj˨˩] · Huế [ʔɗaŋ˦˩ naj˦˩] · Sài Gòn [ʔɗaŋ˨˩ na(ː)j˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. this way, over here
Đại từ
  1. I/me, your pal or gal

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): đằng (“way; direction”) + này (“this”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Âm tiết

đằngvần ăng · thanh huyền
nàyvần ay · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đằng này" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.