Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đằng ấy

Danh từĐại từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaŋ˨˩ ʔəj˧˦] · Huế [ʔɗaŋ˦˩ ʔəj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗaŋ˨˩ ʔəj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. that way, over there
Đại từ
  1. you, my pal or gal
    • Đằng ấy cứ đùa!Don't be facetious, you!

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): đằng (“way; direction”) + ấy (“that”). Compare Japanese 彼方 (anata, “that way; you”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Âm tiết

đằngvần ăng · thanh huyền
ấyvần ây · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đằng ấy" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.