Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Đế quốc Áo-Hung

Danh từ riêng Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗe˧˦ kuək̚˧˦ ʔaːw˧˦ hʊwŋ͡m˧˧] · Huế [ʔɗej˨˩˦ kuək̚˦˧˥ ʔaːw˨˩˦ hʊwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [ʔɗej˦˥ wək̚˦˥ ʔaːw˦˥ hʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Austria-Hungary (a former multi-ethnic empire and country in Central Europe existing from 1867 to 1918)

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): đế quốc + Áo + Hung. Calque of Chinese 奧匈帝國 /奥匈帝国 (Ào-Xiōng Dìguó).

Âm tiết

đếvần ê · thanh sắc
quốcvần ôc · thanh sắc
áovần ao · thanh sắc
hungvần ung · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Đế quốc Áo-Hung" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.