Cụm từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˨˩ ʔɓəjŋ̟˧˨ʔ tɨəŋ˧˧ liən˧˧] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˦˩ ʔɓen˨˩ʔ tɨəŋ˧˧ liəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩ ʔɓəːn˨˩˨ tɨəŋ˧˧ liəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- people who suffer the same illness look out for each other
- misery loves company
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 同病相憐.
Âm tiết
| đồng | vần ông · thanh huyền |
| bệnh | vần ênh · thanh nặng |
| tương | vần ương · thanh ngang |
| liên | vần iên · thanh ngang |
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đồng bệnh tương liên" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.