Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đồng bệnh tương liên

Cụm từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˨˩ ʔɓəjŋ̟˧˨ʔ tɨəŋ˧˧ liən˧˧] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˦˩ ʔɓen˨˩ʔ tɨəŋ˧˧ liəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩ ʔɓəːn˨˩˨ tɨəŋ˧˧ liəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. people who suffer the same illness look out for each other
  2. misery loves company

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 同病相憐.

Âm tiết

đồngvần ông · thanh huyền
bệnhvần ênh · thanh nặng
tươngvần ương · thanh ngang
liênvần iên · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đồng bệnh tương liên" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.