Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

điện thoại công cộng

Danh từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiən˧˨ʔ tʰwaːj˧˨ʔ kəwŋ͡m˧˧ kəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ʔɗiəŋ˨˩ʔ tʰwaːj˨˩ʔ kəwŋ͡m˧˧ kəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗiəŋ˨˩˨ tʰ⁽ʷ⁾aːj˨˩˨ kəwŋ͡m˧˧ kəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. public telephone, payphone
    • […] thậm chí là tủ sách được đặt trên đường phố và những buồng điện thoại công cộng để người dân có thể đọc mọi lúc.[…] bookcases are even installed in the streets and in public telephone booths to allow people to read anytime.

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): điện thoại (“telephone”) + công cộng (“public”)

Âm tiết

điệnvần iên · thanh nặng
thoạivần oai · thanh nặng
côngvần ông · thanh ngang
cộngvần ông · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "điện thoại công cộng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.