Tính từĐộng từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗi˧˧ ʔɗɨŋ˧˦ t͡ɕaj˧˨ʔ ɲaj˧˩] · Huế [ʔɗɪj˧˧ ʔɗɨŋ˦˧˥ t͡ɕaj˨˩ʔ ɲaj˧˨] · Sài Gòn [ʔɗɪj˧˧ ʔɗɨŋ˦˥ ca(ː)j˨˩˨ ɲa(ː)j˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- of one's body movement (generally speaking)
- to do body movement
- Chả hiểu nó đi đứng chạy nhảy sao mà giờ té giập mặt ra đó.I don't know how but he got himself into smashing his face to the ground.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): đi (“to walk, to go”) + đứng (“to stand”) + chạy (“to run”) + nhảy (“to jump”).
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đi đứng chạy nhảy" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.