Động từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓi˧˨ʔ taːw˨˩ tʰaːw˧˦ ʔɗuəj˧˩] · Huế [ʔɓɪj˨˩ʔ taːw˦˩ tʰaːw˨˩˦ ʔɗuj˧˨] · Sài Gòn [ʔɓɪj˨˩˨ taːw˨˩ tʰaːw˦˥ ʔɗuj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to be chased by Cao Cao
- to rush to the toilet due to diarrhea; to literally run because of the runs
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "bị Tào Tháo đuổi" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.