Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chân trời góc bể

Danh từTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˧˧ t͡ɕəːj˨˩ ɣawk͡p̚˧˦ ʔɓe˧˩] · Huế [t͡ɕəŋ˧˧ ʈəːj˦˩ ɣawk͡p̚˦˧˥ ʔɓej˧˨] · Sài Gòn [cəŋ˧˧ ʈəːj˨˩ ɣawk͡p̚˦˥ ʔɓej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. far-flung, faraway, distant, remote place
Tính từ
  1. far-flung, faraway, distant, remote

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Calque of Chinese 天涯海角 (tiānyáhǎijiǎo).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

chânvần ân · thanh ngang
trờivần ơi · thanh huyền
gócvần oc · thanh sắc
bểvần ê · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chân trời góc bể" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.