Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ ŋiə˦ˀ˥ kuək̚˧˦ zaː˧˧] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ ŋiə˧˨ kuək̚˦˧˥ jaː˧˧] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ ŋiə˨˩˦ wək̚˦˥ jaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- nationalism, particularly when contrasted with proletarian internationalism or communism
- Song, dù thế nào đi nữa, cũng không làm sao mà tiêu diệt được chủ-nghĩa quốc gia.Yet, no matter what, [international socialism] can never destroy nationalism.
- Nguyện học tập thêm hơn để cho tinh thần được gội rửa và thấm nhuần chủ nghĩa Quốc gia.Pledging to study further so that their spirits may be cleansed and imbued with nationalism.
- nationalism, especially as expressed within the nation-state
- Không có chủ nghĩa quốc gia và một ý thức về sứ mệnh chung, cá nhân đó sẽ thấy không đáng để đương đầu và tham gia giải quyết vấn nạn tham nhũng.Without nationalism and a sense of common mission, that individual will find it not worthy to confront and participate in solving corruption problem.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 主義 (“chủ nghĩa”) and 國家 (“quốc gia”).
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chủ nghĩa quốc gia" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.