Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chủ nghĩa tiến bộ

Danh từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ ŋiə˦ˀ˥ tiən˧˦ ʔɓo˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ ŋiə˧˨ tiəŋ˦˧˥ ʔɓow˨˩ʔ] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ ŋiə˨˩˦ tiəŋ˦˥ ʔɓow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. progressivism

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): chủ nghĩa (“ideology”) + tiến bộ (“to progress”)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

chủvần u · thanh hỏi
nghĩavần ia · thanh ngã
tiếnvần iên · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chủ nghĩa tiến bộ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.