Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiən˧˦ t͡ɕajŋ̟˧˧ tʰɨəŋ˧˧ maːj˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕiəŋ˦˧˥ ʈɛɲ˧˧ tʰɨəŋ˧˧ maːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ciəŋ˦˥ ʈan˧˧ tʰɨəŋ˧˧ maːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- trade war
- Tiếp ngay sau đó là cuộc chiến tranh thương mại của các nước châu Âu mà chiến trường là cả trái đất.Immediately following that came a trade war among European nations, one whose battlefield spanned the entire globe.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): chiến tranh (“war”) + thương mại (“trade, commerce”).
Âm tiết
| chiến | vần iên · thanh sắc |
| tranh | vần anh · thanh ngang |
| thương | vần ương · thanh ngang |
| mại | vần ai · thanh nặng |
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chiến tranh thương mại" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.