Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cung chúc tân xuân

Danh từCụm từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kʊwŋ͡m˧˧ t͡ɕʊwk͡p̚˧˦ tən˧˧ swən˧˧] · Huế [kʊwŋ͡m˧˧ t͡ɕʊwk͡p̚˦˧˥ təŋ˧˧ swəŋ˧˧] · Sài Gòn [kʊwŋ͡m˧˧ cʊwk͡p̚˦˥ təŋ˧˧ s⁽ʷ⁾əŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. words of wishes and celebration for a wonderful new year
Cụm từ
  1. Happy Lunar New Year!

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): cung chúc (恭祝) (“to celebrate”) + tân xuân (新春) (“new year”).

Âm tiết

cungvần ung · thanh ngang
chúcvần uc · thanh sắc
tânvần ân · thanh ngang
xuânvần uân · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "cung chúc tân xuân" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.