Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dài lưng tốn vải

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːj˨˩ lɨŋ˧˧ ton˧˦ vaːj˧˩] · Huế [jaːj˦˩ lɨŋ˧˧ toŋ˦˧˥ vaːj˧˨] · Sài Gòn [jaːj˨˩ lɨŋ˧˧ toŋ˦˥ vaːj˨˩˦] ~ [jaːj˨˩ lɨŋ˧˧ toŋ˦˥ jaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. a long back wastes cloth
    • Ai ơi chớ lấy học trò, Dài lưng tốn vải ăn no lại nằm.One should avoid marrying a scholar, His long back wastes cloth; he eats his fill then lies down.
  2. lazy, clumsy, useless, idle, unwilling to do physical work

Âm tiết

dàivần ai · thanh huyền
lưngvần ưng · thanh ngang
tốnvần ôn · thanh sắc
vảivần ai · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "dài lưng tốn vải" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.