Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Ghi-nê Bít-xao

Danh từ riêngTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣi˧˧ ne˧˧ ʔɓit̚˧˦ saːw˧˧] · Huế [ɣɪj˧˧ nej˧˧ ʔɓit̚˦˧˥ saːw˧˧] · Sài Gòn [ɣɪj˧˧ nej˧˧ ʔɓɨt̚˦˥ saːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Guinea-Bissau (a country in West Africa)
Tính từ
  1. Bissau-Guinean

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From Portuguese Guiné-Bissau.

Âm tiết

ghivần i · thanh ngang
nêvần ê · thanh ngang
bítvần it · thanh sắc
xaovần ao · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Ghi-nê Bít-xao" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.