kí
Động từDanh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ki˧˦] · Huế [kɪj˨˩˦] · Sài Gòn [kɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to sign (to write one's signature)
- biography; recollection
- kilogram
- kilowatt
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 記 (“to record; to sign”). Doublet of ghi. Clipping of kilogram or kilowatt.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "kí"
kí hiệuDấu dùng để chỉ tắt một vật hay một phép tính theo một qui ước.kí tựPhần tử trong một tập hợp kí hiệu được dùng để biểu diễn, tổ chức hay kiểm soát dữ liệu trong máy tính.hồi kíCv. hồi ký.bút kíThể kí ghi lại những điều tai nghe mắt thấy, những nhận xét, cảm xúc của người viết trước các hiện tượng trong cuộc sống.kí tênTự ghi tên mình bằng một kiểu riêng và không đổi, để xác nhận tính chính xác của một văn bản hoặc để nhận chịu trách nhiệm về một văn bản.thư kí.bi kíBài văn kí sự khắc trên bia.kí đầu"Búng nhẹ" vào đầu.kí chú viênChuyên viên chép sổ sách.ông kí ông phánTrỏ hạng công chức có uy thế trong công sở.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "kí" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.