Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kính lão đắc thọ

Cụm từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kïŋ˧˦ laːw˦ˀ˥ ʔɗak̚˧˦ tʰɔ˧˨ʔ] · Huế [kɨn˦˧˥ laːw˧˨ ʔɗak̚˦˧˥ tʰɔ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɨn˦˥ laːw˨˩˦ ʔɗak̚˦˥ tʰɔ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. if you respect the elderly, you'll extend your lifespan
  2. it's always a good idea to respect the elderly

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 敬老得壽, from kính lão (敬老, "to respect the elderly") + đắc (得, "to gain") + thọ (壽, "long life")

Âm tiết

kínhvần inh · thanh sắc
lãovần ao · thanh ngã
đắcvần ăc · thanh sắc
thọvần o · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "kính lão đắc thọ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.