Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Lục Cung Thánh Mẫu

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [lʊwk͡p̚˧˨ʔ kʊwŋ͡m˧˧ tʰajŋ̟˧˦ məw˦ˀ˥] · Huế [lʊwk͡p̚˨˩ʔ kʊwŋ͡m˧˧ tʰɛɲ˦˧˥ məw˧˨] · Sài Gòn [lʊwk͡p̚˨˩˨ kʊwŋ͡m˧˧ tʰan˦˥ məw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. a mother goddess in Vietnamese mythology

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 陆宮聖母.

Âm tiết

lụcvần uc · thanh nặng
cungvần ung · thanh ngang
thánhvần anh · thanh sắc
mẫuvần âu · thanh ngã

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Lục Cung Thánh Mẫu" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.