Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [mi˦ˀ˥ tʰwət̚˧˨ʔ kəwŋ͡m˧˧ ŋiəp̚˧˨ʔ] · Huế [mɪj˧˨ tʰwək̚˨˩ʔ kəwŋ͡m˧˧ ŋiəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [mɪj˨˩˦ tʰ⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨ kəwŋ͡m˧˧ ŋip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- industrial design
- industrial fine arts
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 美術 and 工業.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "mĩ thuật công nghiệp" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.