Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mật ngọt chết ruồi

Cụm từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [mət̚˧˨ʔ ŋɔt̚˧˨ʔ t͡ɕet̚˧˦ zuəj˨˩] · Huế [mək̚˨˩ʔ ŋɔk̚˨˩ʔ t͡ɕet̚˦˧˥ ʐuj˦˩] · Sài Gòn [mək̚˨˩˨ ŋɔk̚˨˩˨ cəːt̚˦˥ ɹuj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. sweet words are poison; a honey tongue, a heart of gall

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): Compound of mật (“nectar”) + ngọt (“sweet”) + chết (“to kill”) + ruồi (“fly”, insect) — sweet nectar kills flies.

Âm tiết

mậtvần ât · thanh nặng
ngọtvần ot · thanh nặng
chếtvần êt · thanh sắc
ruồivần uôi · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "mật ngọt chết ruồi" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.