mẹ con

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [mɛ˧˨ʔ kɔn˧˧] · Huế [mɛ˨˩ʔ kɔŋ˧˧] · Sài Gòn [mɛ˨˩˨ kɔŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. mother and child
    • tình cảm mẹ conmother-child affection
  2. short for mẹ của con
    • "Này la Mẹ con." (Ga. 19, 26–27)"Behold, your mother." (John 19:26–27)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): mẹ + con

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

mẹvần e · thanh nặng
convần on · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "mẹ con" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.