Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

oan gia ngõ hẹp

Cụm từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwaːn˧˧ zaː˧˧ ŋɔ˦ˀ˥ hɛp̚˧˨ʔ] · Huế [ʔwaːŋ˧˧ jaː˧˧ ŋɔ˧˨ hɛp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [(ʔ)waːŋ˧˧ jaː˧˧ ŋɔ˨˩˦ hɛp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. foes in a narrow alleyway.
  2. much as one wants to, one cannot avoid one's foe.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Calque of Chinese 冤家路窄 (yuānjiālùzhǎi).

Âm tiết

oanvần oan · thanh ngang
giavần a · thanh ngang
ngõvần o · thanh ngã
hẹpvần ep · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "oan gia ngõ hẹp" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.