Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Pháp Hoa tông

Danh từ riêng Từ bổ sung

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. synonym of Thiên Thai tông (“the Tiantai sect”)
  2. synonym of Nhật Liên tông (“the Nichiren sect”)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 法華宗, composed of 法華 (“the Lotus Sutra”) and 宗 (“sect”)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

phápvần ap · thanh sắc
hoavần oa · thanh ngang
tôngvần ông · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Pháp Hoa tông" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.