Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phương pháp luận

Danh từTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [fɨəŋ˧˧ faːp̚˧˦ lwən˧˨ʔ] · Huế [fɨəŋ˧˧ faːp̚˦˧˥ lwəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [fɨəŋ˧˧ faːp̚˦˥ l⁽ʷ⁾əŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. methodology
Tính từ
  1. methodological
    • ý nghĩa phương pháp luậna methodological conclusion

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 方法論, composed of 方法 (“method”) and 論 (“theory”).

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

phươngvần ương · thanh ngang
phápvần ap · thanh sắc
luậnvần uân · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "phương pháp luận" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.