Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phương trình hoá học

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [fɨəŋ˧˧ t͡ɕïŋ˨˩ hwaː˧˦ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [fɨəŋ˧˧ ʈɨn˦˩ hwaː˨˩˦ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [fɨəŋ˧˧ ʈɨn˨˩ waː˦˥ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. a chemical equation

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): phương trình (“equation”) + hoá học (“chemistry, chemical”).

Âm tiết

phươngvần ương · thanh ngang
trìnhvần inh · thanh huyền
hoávần oa · thanh sắc
họcvần oc · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "phương trình hoá học" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.