Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quân bất hí ngôn

Cụm từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwən˧˧ ʔɓət̚˧˦ hi˧˦ ŋon˧˧] · Huế [kwəŋ˧˧ ʔɓək̚˦˧˥ hɪj˨˩˦ ŋoŋ˧˧] · Sài Gòn [wəŋ˧˧ ʔɓək̚˦˥ hɪj˦˥ ŋoŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. A monarch should not say anything in jest
  2. A person in power should not say anything in jest and not in earnest

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 君 (“monarch”), 不 (“not”) and 戲言 (“to joke, to jest, to say something playfully and not in earnest”). See its alternative form "quân vô hí ngôn" for etymology.

Âm tiết

quânvần ân · thanh ngang
bấtvần ât · thanh sắc
hívần i · thanh sắc
ngônvần ôn · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "quân bất hí ngôn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.