Danh từĐộng từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːn˧˧ he˧˨ʔ tïŋ˨˩ zʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [kwaːŋ˧˧ hej˨˩ʔ tɨn˦˩ jʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [waːŋ˧˧ hej˨˩˨ tɨn˨˩ jʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- sexual intercourse
- to have sexual intercourse; to have sex
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 關係情慾, composed of 關係 (“relations”) and 情慾 (“lust”).
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "quan hệ tình dục" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.