Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [təj˧˧ lïk̟̚˧˨ʔ ki˧˩ ŋwiən˧˧] · Huế [təj˧˧ lɨt̚˨˩ʔ kɪj˧˨ ŋwiəŋ˧˧] · Sài Gòn [təj˧˧ lɨt̚˨˩˨ kɪj˨˩˦ ŋwiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Common Era or its epoch (approximately the birth of Christ)
- Kế đến đời Đông-Hán vào quãng thế-kỷ thứ nhất sau Tây-lịch kỷ-nguyên, Nho-giáo mới thật là cực-thịnh.Next, during the Eastern Han dynasty around the first century after Christ, Confucianism truly reached its peak.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 西曆 and 紀元.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Tây lịch kỉ nguyên" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.