Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tập trung quan liêu

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [təp̚˧˨ʔ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ kwaːn˧˧ liəw˧˧] · Huế [təp̚˨˩ʔ ʈʊwŋ͡m˧˧ kwaːŋ˧˧ liw˧˧] · Sài Gòn [təp̚˨˩˨ ʈʊwŋ͡m˧˧ waːŋ˧˧ liw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. bureaucratically centralized (pertaining to bureaucratic centralism)
    • sự tập trung quan liêubureaucratic centralism
    • tình trạng tập trung quan liêubureaucratic centralism
    • chế độ tập trung quan liêubureaucratic centralism

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From tập trung (“‘to concentrate’ → ‘to centralize’”) + quan liêu (“bureaucratic (adj.)”), from Chinese 集中 and 官僚 respectively in 官僚集中制 (quan liêu tập trung chế, literally “bureaucratically centralized system”).

Âm tiết

tậpvần âp · thanh nặng
trungvần ung · thanh ngang
quanvần an · thanh ngang
liêuvần iêu · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tập trung quan liêu" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.