Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Tam Vị Nhất Thể

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːm˧˧ vi˧˨ʔ ɲət̚˧˦ tʰe˧˩] · Huế [taːm˧˧ vɪj˨˩ʔ ɲək̚˦˧˥ tʰej˧˨] · Sài Gòn [taːm˧˧ vɪj˨˩˨ ɲək̚˦˥ tʰej˨˩˦] ~ [taːm˧˧ jɪj˨˩˨ ɲək̚˦˥ tʰej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. the Trinity
  2. the Trimurti

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 三位一體, composed of 三位 (“three ranks”) and 一體 (“one body”). Compare Chinese 三位一體 /三位一体 (sānwèiyītǐ), Japanese 三位一体 (Sanmi Ittai), Korean 삼위일체 (Samwiilche). Also Japanese 三神一体 (Sanshin Ittai, Tam Thần Nhất Thể).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

tamvần am · thanh ngang
vịvần i · thanh nặng
nhấtvần ât · thanh sắc
thểvần ê · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Tam Vị Nhất Thể" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.