Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thống kê dân số

Động từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəwŋ͡m˧˦ ke˧˧ zən˧˧ so˧˦] · Huế [tʰəwŋ͡m˦˧˥ kej˧˧ jəŋ˧˧ ʂow˨˩˦] ~ [tʰəwŋ͡m˦˧˥ kej˧˧ jəŋ˧˧ sow˨˩˦] · Sài Gòn [tʰəwŋ͡m˦˥ kej˧˧ jəŋ˧˧ ʂow˦˥] ~ [tʰəwŋ͡m˦˥ kej˧˧ jəŋ˧˧ sow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to collect a census
    • cuộc thống kê dân sốa census

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): thống kê (“statistics, to tabulate”) + dân số (“population”)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

thốngvần ông · thanh sắc
kêvần ê · thanh ngang
dânvần ân · thanh ngang
sốvần ô · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thống kê dân số" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.