Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thời đại quân phiệt

Danh từ riêng Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəːj˨˩ ʔɗaːj˧˨ʔ kwən˧˧ fiət̚˧˨ʔ] · Huế [tʰəːj˦˩ ʔɗaːj˨˩ʔ kwəŋ˧˧ fiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰəːj˨˩ ʔɗaːj˨˩˨ wəŋ˧˧ fiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. the Warlord Era (of the Republic of China)

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): From thời đại (“age, era, period”) + quân phiệt (“warlord”).

Âm tiết

thờivần ơi · thanh huyền
đạivần ai · thanh nặng
quânvần ân · thanh ngang
phiệtvần iêt · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thời đại quân phiệt" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.