Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thụ tinh nhân tạo

Danh từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˨ʔ tïŋ˧˧ ɲən˧˧ taːw˧˨ʔ] · Huế [tʰʊw˨˩ʔ tɨn˧˧ ɲəŋ˧˧ taːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰʊw˨˩˨ tɨn˧˧ ɲəŋ˧˧ taːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. artificial insemination

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): thụ tinh (“to inseminate”) + nhân tạo (“artificial”), calque of English artificial insemination.

Âm tiết

thụvần u · thanh nặng
tinhvần inh · thanh ngang
nhânvần ân · thanh ngang
tạovần ao · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thụ tinh nhân tạo" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.