Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trăm trận trăm thắng

Cụm từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕam˧˧ t͡ɕən˧˨ʔ t͡ɕam˧˧ tʰaŋ˧˦] · Huế [ʈam˧˧ ʈəŋ˨˩ʔ ʈam˧˧ tʰaŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʈam˧˧ ʈəŋ˨˩˨ ʈam˧˧ tʰaŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. "Fight a hundred battles, win all those hundred"; to win every fight; to be ever-victorious

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Calque of Chinese 百戰百勝 /百战百胜 (bǎizhànbǎishèng).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

trămvần ăm · thanh ngang
trậnvần ân · thanh nặng
trămvần ăm · thanh ngang
thắngvần ăng · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "trăm trận trăm thắng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.