Cụm từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓajk̟̚˧˦ t͡ɕiən˧˦ ʔɓajk̟̚˧˦ tʰaŋ˧˦] · Huế [ʔɓat̚˦˧˥ t͡ɕiəŋ˦˧˥ ʔɓat̚˦˧˥ tʰaŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓat̚˦˥ ciəŋ˦˥ ʔɓat̚˦˥ tʰaŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Luôn luôn chiến thắng, luôn luôn thành công.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 百戰百勝.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| bách | âm đầu b · vần ach · thanh sắc |
| chiến | âm đầu ch · vần iên · thanh sắc |
| bách | âm đầu b · vần ach · thanh sắc |
| thắng | âm đầu th · vần ăng · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "bách chiến bách thắng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.