Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trước Công Nguyên

Phó từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨək̚˧˦ kəwŋ͡m˧˧ ŋwiən˧˧] · Huế [ʈɨək̚˦˧˥ kəwŋ͡m˧˧ ŋwiəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʈɨək̚˦˥ kəwŋ͡m˧˧ ŋwiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Phó từ
  1. before the Common Era

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): trước (“before”) + Công Nguyên (“Common Era”)

Từ liên quan

Trái nghĩa

Âm tiết

trướcvần ươc · thanh sắc
côngvần ông · thanh ngang
nguyênvần uyên · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "trước Công Nguyên" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.