Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trời che đất chở

Cụm từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəːj˨˩ t͡ɕɛ˧˧ ʔɗət̚˧˦ t͡ɕəː˧˩] · Huế [ʈəːj˦˩ t͡ɕɛ˧˧ ʔɗək̚˦˧˥ t͡ɕəː˧˨] · Sài Gòn [ʈəːj˨˩ cɛ˧˧ ʔɗək̚˦˥ cəː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. all-encompassing; totally inclusive; affecting all things
  2. providing and caring for all things

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Calque of Chinese 天覆地載 /天覆地载 (thiên phú địa tái).

Âm tiết

trờivần ơi · thanh huyền
chevần e · thanh ngang
đấtvần ât · thanh sắc
chởvần ơ · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "trời che đất chở" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.