vóc
Danh từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [vawk͡p̚˧˦] · Huế [vawk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [vawk͡p̚˦˥] ~ [jawk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- height; stature
- brocade
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): Cognate with Muong Bi póc.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "vóc"
ăn vócCó sức mạnh thể lực.vóc dángDáng dấp con người.tầm vócVóc dáng hình thể.non sông gấm vócVẻ tươi đẹp của đất nước.hình vócHình dáng bên ngoài của một con người, về mặt to nhỏ, cao thấp.ăn vóc học hayĂn uống đầy đủ thì người mới được khoẻ mạnh (có sức vóc), học những điều hay thì trí tuệ mới được mở mang, mới hiểu biết nhiều.sức vócSức lực biểu hiện ra ở dáng vóc.gấm vócHàng dệt quý giá nói chung.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "vóc" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.