Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Việt Nam Cộng hoà

Danh từ riêng Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [viət̚˧˨ʔ naːm˧˧ kəwŋ͡m˧˨ʔ hwaː˨˩] · Huế [viək̚˨˩ʔ naːm˧˧ kəwŋ͡m˨˩ʔ hwaː˦˩] · Sài Gòn [viək̚˨˩˨ naːm˧˧ kəwŋ͡m˨˩˨ waː˨˩] ~ [jiək̚˨˩˨ naːm˧˧ kəwŋ͡m˨˩˨ waː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Republic of Vietnam (a former state in Southeast Asia that governed Vietnam south of the 17th parallel from 1955 to 1975)

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 越南共和, composed of 越南 (“Vietnam”) and 共和 (“republic”).

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

việtvần iêt · thanh nặng
namvần am · thanh ngang
cộngvần ông · thanh nặng
hoàvần oa · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Việt Nam Cộng hoà" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.