Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

át chủ bài

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːt̚˧˦ t͡ɕu˧˩ ʔɓaːj˨˩] · Huế [ʔaːk̚˦˧˥ t͡ɕʊw˧˨ ʔɓaːj˦˩] · Sài Gòn [ʔaːk̚˦˥ cʊw˨˩˦ ʔɓaːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người, vật có vai trò quyết định trong một phạm vi, một hoàn cảnh cụ thể.
    • Anh ta là át chủ bài của đội tuyển.
    • Con át chủ bài vũ khí hạt nhân.

Cấu tạo âm tiết

átâm đầu (không) · vần at · thanh sắc
chủâm đầu ch · vần u · thanh hỏi
bàiâm đầu b · vần ai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "át chủ bài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.