âm dương

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəm˧˧ zɨəŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔəm˧˧ jɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Âm và dương, hai mặt đối lập nhau, như đêm với ngày, chết với sống, v.v.
    • Âm dương đôi ngả (kẻ chết, người sống).
    • Âm dương cách biệt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 陰陽.

"âm dương" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 正负 zhèng fù

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "âm dương"

Cấu tạo âm tiết

âmâm đầu (không) · vần âm · thanh ngang
dươngâm đầu d · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "âm dương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.