Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ông cụ non

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəwŋ͡m˧˧ ku˧˨ʔ nɔn˧˧] · Huế [ʔəwŋ͡m˧˧ kʊw˨˩ʔ nɔŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔəwŋ͡m˧˧ kʊw˨˩˨ nɔŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người còn ít tuổi mà giọng lưỡi đã như một người già.

Cấu tạo âm tiết

ôngâm đầu (không) · vần ông · thanh ngang
cụâm đầu c · vần u · thanh nặng
nonâm đầu n · vần on · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ông cụ non" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.