ăn nhờ ở đậu

Tục ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ ɲəː˨˩ ʔəː˧˩ ʔɗəw˧˨ʔ] · Huế [ʔaŋ˧˧ ɲəː˦˩ ʔəː˧˨ ʔɗəw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ ɲəː˨˩ ʔəː˨˩˦ ʔɗəw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tục ngữ
  1. Sống tạm bợ, nương tựa vào người khác.
    • Mấy tháng nay tôi rất khổ tâm vì đã phải ăn nhờ ở đậu nhà chị Mai.

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
nhờâm đầu nh · vần ơ · thanh huyền
ởâm đầu (không) · vần ơ · thanh hỏi
đậuâm đầu đ · vần âu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ăn nhờ ở đậu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.